Có 2 kết quả:

風流 fēng liú ㄈㄥ ㄌㄧㄡˊ风流 fēng liú ㄈㄥ ㄌㄧㄡˊ

1/2

Từ điển phổ thông

phong lưu

Từ điển Trung-Anh

(1) distinguished and accomplished
(2) outstanding
(3) talented in letters and unconventional in lifestyle
(4) romantic
(5) dissolute
(6) loose

Từ điển phổ thông

phong lưu

Từ điển Trung-Anh

(1) distinguished and accomplished
(2) outstanding
(3) talented in letters and unconventional in lifestyle
(4) romantic
(5) dissolute
(6) loose